Vỉ thép không gỉ phong cách hiện đại chất lượng cao
Vỉ thép mạ kẽm nhúng nóng được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ độ bền, tuổi thọ vượt trội và đặc tính chống ăn mòn ưu việt. Sản phẩm này mang lại hiệu suất đáng tin cậy trong môi trường khắc nghiệt.
Tổng quan quy trình sản xuất
Chuẩn bị vật liệu
Quy trình sản xuất bắt đầu bằng việc lựa chọn các thanh thép carbon chất lượng cao đáp ứng các tiêu chuẩn về thành phần hóa học và tính chất cơ học cụ thể. Các thanh này được cắt chính xác theo chiều dài yêu cầu theo thông số kỹ thuật thiết kế.
Quy trình hàn
Các thanh thép được lắp ráp và hàn bằng phương pháp hàn kháng áp để đạt hiệu quả và độ bền đồng đều, hoặc hàn hồ quang thủ công cho các ứng dụng chuyên biệt. Hàn kháng áp đảm bảo các mối hàn chắc chắn, nhất quán tại các điểm giao nhau dưới áp suất cao và dòng điện.
Tiền xử lý trước khi mạ kẽm
Trước khi mạ kẽm, vỉ thép đã hàn trải qua quá trình tẩy dầu mỡ kỹ lưỡng để loại bỏ dầu và các chất gây ô nhiễm, sau đó là quá trình ngâm axit để loại bỏ gỉ sét và lớp oxit. Rửa sạch hoàn toàn đảm bảo bề mặt được chuẩn bị tốt cho độ bám dính kẽm tối ưu.
Quy trình mạ kẽm nhúng nóng
Vỉ thép đã qua tiền xử lý được nhúng vào kẽm nóng chảy ở nhiệt độ khoảng 450°C, tạo ra liên kết luyện kim hình thành các lớp hợp kim kẽm-sắt. Độ dày lớp mạ kẽm được kiểm soát thông qua thời gian nhúng và thành phần dung dịch kẽm, tạo ra lớp phủ bảo vệ mịn, đặc.
Kiểm tra chất lượng
Mỗi vỉ thép mạ kẽm nhúng nóng đều trải qua quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt bao gồm kiểm tra trực quan các khuyết tật bề mặt, đo lường chính xác độ dày lớp mạ kẽm, và kiểm tra cơ học về khả năng chịu tải và độ bền kéo.
Thông số kỹ thuật sản phẩm
Vật liệu có sẵn
- Thép Carbon
- Thép không gỉ
- Nhôm
Các tùy chọn xử lý bề mặt
- Mạ kẽm nhúng nóng
- Sơn tĩnh điện
- Đánh bóng và sơn bột
Các loại thanh chịu lực
- Thanh phẳng
- Thanh răng cưa
- Thanh chữ I
Thông số kỹ thuật phổ biến
| Bước thanh chịu lực (mm) |
Bước thanh ngang (mm) |
Kích thước thanh chịu lực |
| 30 |
100 |
WSG_203/253/323/403/205/325/405/455/505/555_30_100 |
| 30 |
50 |
WSG_203/253/323/403/205/325/405/455/505/555_30_50 |
| 40 |
100 |
WSG_203/253/323/403/205/325/405/455/505/555_40_100 |
| 40 |
50 |
WSG_203/253/323/403/205/325/405/455/505/555_40_50 |
| 60 |
50 |
WSG_203/253/323/403/205/325/405/455/505/555_60_50 |
Đối với các câu hỏi liên quan đến kích thước hoặc thông số kỹ thuật cụ thể, vui lòng liên hệ ngay với chúng tôi.